100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

捷径 (jié jìng): lối tắt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lối tắt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lối tắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 比喻能较快达到目的的巧妙方法或简便途径,通常比一般方法省时省力
  • 有时指不按常规、投机取巧的做法,这种用法常带贬义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

In order to reach the summit as quickly as possible, we decided to take the small path often used by local hunters; although it was steeper, it was indeed a shortcut.

,,。

There is no shortcut to learning a foreign language; only by practicing every day can you truly improve.

,,。

He tried to get a promotion by flattering the boss, thinking it was a shortcut, but his colleagues were very unhappy about it.

,,。

In math competitions, mastering some clever problem-solving methods can help you find shortcuts and save a lot of time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập