100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

授予 (shòu yǔ): để giải thưởng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giải thưởng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giải thưởng
  • để confer

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 正式地把某种荣誉、称号、学位、权力或奖品交给某人,通常由上级、组织或权威机构进行,带有庄重、正式的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

At the graduation ceremony, the university president awarded her a doctoral degree and praised her dissertation for its important contribution to environmental protection.

,。

To recognize his breakthrough in medical research, the foundation decided to award him a gold medal and a research grant.

,,。

After years of negotiations, the two countries finally signed an agreement granting each other's fishing boats the right to fish in their respective waters.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập