100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

掉 (diào): rơi; rớt; tụt lại; mất; biến mất; giảm; giảm (giá); mất (giá trị); rơi; rớt; mất; biến mất; giảm; giảm (giá)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
rơi; rớt; tụt lại; mất; biến mất; giảm; giảm (giá); mất (giá trị); rơi; rớt; mất; biến mất; giảm; giảm (giá)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rơi
  • rớt
  • tụt lại
  • mất
  • biến mất
  • giảm
  • giảm (giá)
  • mất (giá trị)
  • rơi
  • rớt
  • mất
  • biến mất
  • giảm
  • giảm (giá)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从高处落下或被去掉,比如东西掉到地上、树叶掉下来
  • 也表示遗失、减少或降低,像掉钱、掉价
  • 口语里还可以表示落在后面,如掉队。常用搭配有掉下来、掉下去、掉头。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My phone fell off the table.

,。

Autumn has arrived, and all the leaves on the trees have fallen.

,。

Be careful, don't let the keys fall into the river.

,。

He fell, and his hat also dropped on the ground.

。

He lost a key yesterday.

。

The price of this fruit has dropped a lot.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập