100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

掌舵 (zhǎng duò): to steer (một con tàu)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to steer (một con tàu)
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to steer (một con tàu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指操纵船舵,控制船的行驶方向。也比喻掌握方向、主持大局,如掌舵国家、掌舵公司等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

palm of the hand

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The captain stood on the bridge, steadily steering with both hands, leading the crew through the narrow strait.

,,。

When the storm hit, the old sailor steered the ship while loudly ordering the crew to furl the sails.

,,。

This small fishing boat has no automatic navigation; it relies entirely on the fisherman steering with experience to return safely to port.

,,。

He grew up on boats and could steer independently by age sixteen, making his father very proud.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập