100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

排 (pái): để sắp xếp theo thứ tự

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để sắp xếp theo thứ tự
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sắp xếp theo thứ tự
  • để lên hàng
  • để loại trừ
  • để loại bỏ
  • Để đẩy lùi
  • để trục xuất
  • để giải phóng
  • để buộc mở
  • để luyện tập
  • hàng hàng
  • dòng
  • trung đội
  • Bít tết (dạng bị ràng buộc)
  • Chop đứt
  • (bình thức ràng buộc) bè
  • phân loại cho các hàng hoặc đường (của người hoặc sự vật)
  • to push aside (trong tiếng Anh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西按一定的顺序摆放整齐
  • 也指站成一排或组成行列
  • 还可以表示除去、推开,如排除、排水。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please line up properly.

。

We arranged the tables in a row.

。

He typesets every morning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập