100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

探 (tàn): để khám phá

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để khám phá
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khám phá
  • để tìm ra
  • để Scout
  • để ghé thăm
  • Để kéo dài về phía trước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 试图发现或了解不知道的事物,常指主动寻找、摸索
  • 看望、访问,如探望、探亲
  • 把手或头伸进去触摸或寻找
  • 暗中侦察、打探消息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The geological team ventured deep into an uninhabited area to explore whether new mineral deposits lie underground.

,。

Scientists plan to launch a probe next year to explore whether life ever existed on Mars.

,。

The company sent a team to scout a route, hoping to find a new path that would reduce transportation costs.

,,。

Before writing his thesis, he spent a month visiting local elderly people to collect oral histories.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập