100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

接 (jiē): nhận; trả lời (điện thoại); đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; bắt; tham gia; kéo dài; thay phiên trực; tiếp quản từ ai đó; nhận; bắt; đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; tham gia; tiếp quản (nhiệm vụ); tiếp tục

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhận; trả lời (điện thoại); đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; bắt; tham gia; kéo dài; thay phiên trực; tiếp quản từ ai đó; nhận; bắt; đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; tham gia; tiếp quản (nhiệm vụ); tiếp tục
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
11
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhận
  • trả lời (điện thoại)
  • đón tiếp hoặc chào đón ai đó
  • kết nối
  • bắt
  • tham gia
  • kéo dài
  • thay phiên trực
  • tiếp quản từ ai đó
  • nhận
  • bắt
  • đón tiếp hoặc chào đón ai đó
  • kết nối
  • tham gia
  • tiếp quản (nhiệm vụ)
  • tiếp tục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手或工具接收别人递过来或送来的东西
  • 迎接客人或接听电话
  • 连接、连续,如接电话、接朋友、接着写
  • 承受并继续,如接替、接棒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please answer the phone.

。

I am going to the airport to meet a friend.

。

He caught the ball.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập