100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

推 (tuī): đẩy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đẩy
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đẩy
  • cắt
  • từ chối
  • trốn tránh
  • hoãn lại
  • trì hoãn
  • thúc đẩy
  • đề cử
  • bầu chọn
  • xoa bóp
  • đẩy
  • xô
  • từ chối
  • khước từ
  • đề cử
  • giới thiệu
  • hoãn lại
  • trì hoãn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手或身体向外用力,使物体或人向离开自己的方向移动,例如推车、推门
  • 引申为把事情交给别人去做或让别人承担责任,例如推给别人
  • 也指向后推迟时间,例如推迟、推后。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please help me push the door.

。

He shirked his responsibility.

。

We elected him as class monitor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập