100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

掩饰 (yǎn shì): để che đậy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để che đậy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để che đậy
  • để che giấu
  • để mặt nạ
  • để gloss qua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语或行为遮盖真实的情况,使人看不出来,多指掩盖错误、缺点、情绪等不好的方面,含有不诚实、不坦白的意味。例如掩饰内心的不安、掩饰自己的错误。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He failed the exam, but he covered up his score from his parents, falsely claiming he got a high score.

,。

She forced a smile to cover up her inner sadness, but her swollen eyes betrayed her.

,。

The company tried to cover up its financial problems, but the audit report eventually revealed the truth.

,。

He kept touching his nose while speaking; this gesture couldn't cover up his nervousness.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập