100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

描绘 (miáo huì): để miêu tả

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để miêu tả
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để miêu tả
  • để mô tả

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用语言文字或线条、色彩等把事物的形象、情景或感觉具体地表现出来,让人能清楚地想象或感受到。常用于描写景色、人物、心情或画面,也可指用绘画方式表现对象
  • 多用于文艺、写作等较正式的语境。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This writer is skilled at depicting the scenery of Jiangnan water towns with delicate strokes, making readers feel as if they are there.

,。

The director used a full ten-minute long take to portray the desolate scene of the city in ruins after the war.

。

In this autobiography, he vividly describes the little details of his childhood life in the countryside.

,。

This painting uses intense colors to depict the joy of farmers at harvest time, and it is very moving.

、。

The reporter truthfully captured the touching scene of people in the disaster area helping each other and overcoming difficulties together.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập