100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

提 (tí): To carry (treo xuống từ tay)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
To carry (treo xuống từ tay)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To carry (treo xuống từ tay)
  • để nâng
  • để đưa ra
  • để đề cập đến
  • To raise (một vấn đề)
  • lên nhân vật stroke
  • nâng nét cọ (trong hội họa)
  • scoop để đo chất lỏng
  • nâng lên
  • nâng lên
  • để đề cập đến
  • để đề cập đến
  • để đưa ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手拎着或拿着东西,使物体悬在手下
  • 把事物往上举或往前移动
  • 说起、指出,如提出、提醒
  • 取出、提取,如提款。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please help me lift this suitcase.

。

He put forward a suggestion at the meeting.

。

Learning a new language can improve memory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập