100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

插曲 (chā qǔ): Âm nhạc chơi trong một bộ phim, chơi vv

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Âm nhạc chơi trong một bộ phim, chơi vv
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Âm nhạc chơi trong một bộ phim, chơi vv
  • Âm nhạc ngẫu nhiên
  • Âm nhạc được chơi trong một giai đoạn rạp hát
  • (fig.) sự kiện xảy ra
  • tập phim

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 电影、戏剧等中配合画面或情节播放的音乐或歌曲
  • 也比喻事情发展过程中临时发生的小事件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để chèn vào

HSK 6

giai điệu

Câu ví dụ

,。

The incidental music in this movie is very pleasant; after watching it, many viewers searched for its name online.

,,。

The director said this piece of incidental music was recorded in a small town in Italy, using local traditional instruments.

,,。

When the play reached the third act, a sad piece of incidental music played, and the audience was so moved that they shed tears.

,,。

The melody of this incidental music is very simple, but when paired with the movie scenes, it made that farewell scene even more touching.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập