100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

握 (wò): để giữ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để giữ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giữ
  • để nắm bắt
  • Clench (một nắm đấm)
  • (Binding form) to have in one's control (được ràng buộc)
  • Lời bài hát: A Handful

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 手指弯曲,用手把东西拿住或抓住
  • 也指控制、掌握,如把握、握手。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He held a cup of hot coffee and sat by the window waiting for a friend.

,。

Please hold the handrail firmly, the subway is about to depart.

,,。

Before the competition, the two athletes shook hands to show mutual respect.

,。

He clenched his fist, determined to complete this challenge.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập