100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

揣 (chuāi): To put in (một túi, quần áo)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
To put in (một túi, quần áo)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To put in (một túi, quần áo)
  • Đài Loan pr. [chuai3] "

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西放进衣服的口袋或衣襟里,通常指随手塞进去,比如揣在兜里、揣着手。也用来形容心里藏着某种想法或情绪,比如揣着心事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He put his hands in his trouser pockets and waited for the bus at the station.

,。

Mom put the change into her jacket pocket and then went out to buy groceries.

,。

He secretly tucked the gift into his bosom, wanting to give his wife a surprise.

,,。

The weather was very cold; she put her hands in her sleeves and walked home quickly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập