100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

揭 (jiē): để lấy nắp ra

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để lấy nắp ra
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lấy nắp ra
  • để phơi bày
  • để mở mặt nạ
  • Họ Jie

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为姓氏使用时读作jiē,是中国较为少见的姓氏之一。这个字本身还有多种其他含义,如揭开、揭露、揭示等,表示把覆盖的东西打开或把隐藏的事情公开出来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Our class's homeroom teacher's surname is Jie, and everyone calls her Teacher Jie.

,,。

Mr. Jie, your delivery has arrived at the front desk; please remember to pick it up.

,。

In a history book, I read about a Yuan dynasty writer named Jie Xisi.

,,。

While signing in, I noticed a classmate with the surname Jie on the list and thought this surname was quite rare.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập