100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

揽 (lǎn): Để độc quyền

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để độc quyền
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để độc quyền
  • để nắm bắt
  • Để lấy vào tay
  • để ôm lấy
  • để buộc chặt (với một sợi dây, vv)
  • To take on (trách nhiệm, v.v.)
  • để canvass

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西用手臂围住或抱过来,表示用手聚拢、抱住
  • 引申为把事情、权力、好处等全部把持在自己手里,不让别人参与,如包揽、独揽
  • 也可表示主动承担或接受任务,如揽下活儿
  • 还有招引、拉过来的意思,如揽客、揽生意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He had just joined the company and already monopolized all the important projects, not letting others participate.

,。

This manager likes to monopolize power; even choosing dishes for the department dinner has to be decided by him.

,,。

The company explicitly stipulates that all purchase orders must go through three price comparisons; no one may monopolize business privately.

,。

He took all the credit for himself and didn't mention a word about the contributions of other team members.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập