100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

搁置 (gē zhì): để đặt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đặt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đặt
  • để đặt sang một bên
  • để kệ
  • Đặt vào hold

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把事情暂时放下,不做处理
  • 把东西放在一边。通常指因为某些原因,暂时停止进行某件事,以后可能再做或不再做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để đặt

HSK 7

để cài đặt

Câu ví dụ

。

This plan has been put aside for the time being.

,。

Due to insufficient funds, the project was shelved.

,。

He put this issue aside and dealt with more urgent matters first.

,。

Both sides decided to shelve their disputes and jointly develop resources.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập