100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

搜 (sōu): để tìm kiếm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tìm kiếm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tìm kiếm
  • (bắt buộc) để thu thập
  • để thu thập
  • Biến thể của Ố| Tìm kiếm [Sou1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 查找、寻找,指为了找到某人或某物而仔细地寻找。常见搭配有搜集、搜寻、搜身、搜救等。也可指在网络上查找信息,如搜索、搜资料。有时带有仔细翻找的意思,如搜索、搜遍。此外,搜还可以表示搜查、检查,如搜捕、搜缴。在日常使用中,搜多强调有目的地寻找,对象可以是具体的人或物,也可以是抽象的信息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

My keys are missing. I searched my backpack and pockets, but I still couldn't find them.

,。

The police searched the forest for three days and finally found the lost child.

,。

Search online for reviews of this restaurant before deciding whether to go.

,。

He opened his phone and searched for ages, but still couldn't find the name of that song.

,。

The customs officers carefully searched his luggage but found nothing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập