100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

搞 (gǎo): để làm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để làm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm
  • để làm cho
  • để đi vào cho
  • để thiết lập
  • để giữ được
  • để chăm sóc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 做
  • 弄
  • 从事某种活动或工作,如搞研究、搞卫生
  • 设法得到或弄到,如搞到一张票
  • 开玩笑或捉弄人,常用于口语,如搞什么名堂。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

What activities are you planning to organize for tomorrow's party?

,。

He spent a month and finally got the new website done.

。

Don't make simple things too complicated.

,。

Due to the weather, this outdoor activity can't be carried out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập