搬 (bān): dọn nhà (tức là tự di chuyển); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); dời; sao chép bừa bãi; di chuyển (thứ gì đó nặng hoặc cồng kềnh); mang; dọn nhà (tự di chuyển); sao chép bừa bãi; áp dụng máy móc
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 3verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.