100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摆 (bǎi): để sắp xếp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để sắp xếp
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
13
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sắp xếp
  • để triển lãm
  • Di chuyển tới và fro
  • một con lắc
  • Hem (bottom of a garment)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西放在某个位置或按一定顺序排列
  • 也指来回摇动、摆动
  • 还可表示显示、炫耀,如摆阔
  • 另外指摆脱、甩开,如摆脱纠缠。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom arranged the bowls and chopsticks neatly, getting ready to entertain guests.

,。

The bookshelf is filled with all kinds of history books, from ancient to modern times.

,。

He placed a family photo on his desk so that he could see his family while working.

,。

The latest model phones are displayed in the shop window, attracting many customers to come in and look.

,。

Every morning, Grandpa moves the flower pots to the balcony to let the flowers get some sun.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập