100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摇 (yáo): để lắc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để lắc
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lắc
  • đến Rock
  • để hàng
  • để crank
  • Họ Yao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 摇是中文里的一个姓氏,读作yáo。这个姓氏在日常生活中比较少见,但仍有人使用。遇到姓摇的人时,可以直接称呼其姓名。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My mother's surname is Yao; this surname is very rare.

,?。

May I ask your honorable surname? My surname is Yao.

。

There are two classmates surnamed Yao in our class.

?。

Do you know someone named Yao Ming? He is my neighbor.

,,。

In China, people with the surname Yao are not many, but they are widely distributed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập