100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摧残 (cuī cán): để tàn phá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tàn phá
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tàn phá
  • để hủy hoại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用暴力、强力或恶劣的环境使事物受到严重的破坏和损害
  • 多用于具体的人、身体、精神或自然界,表示使其变得残破、衰弱或失去原有的完好状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

phá hủy

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The long war ravaged this country's economy; many factories were bombed, and ordinary people couldn't even afford to eat.

,,。

He stayed up late and drank every day when he was young, and his health was severely damaged; now at only forty, he has many illnesses.

,。

That typhoon ravaged the entire orchard, and the farmers' whole year of hard work was completely wasted.

,,。

Excessive stress wrecked her mental state; she became more and more anxious and often couldn't sleep at night.

,,。

This forest was once ravaged beyond recognition by a great fire; now, after ten years of protection, it has slowly regained its vitality.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập