100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摸 (mō): Để cảm nhận bằng tay

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để cảm nhận bằng tay
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để cảm nhận bằng tay
  • để chạm vào
  • đến stroke
  • để dò tìm
  • để ăn cắp
  • để abstract

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手轻轻接触或触碰某物,通常是为了感觉它的存在、形状或质地
  • 用手在物体上移动,寻找或探查东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

It was too dark to see the road, so he had to feel along the wall with his hand and walk forward slowly.

,。

Mom gently felt her daughter's forehead and found that she had a slight fever.

,,。

In the store, customers can freely feel that sweater to experience how soft it is.

,。

He felt around in his pocket, took out a key, and opened that old wooden door.

,。

Don't touch that light bulb that was just turned off; be careful not to burn your hand.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập