100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

撤 (chè): để loại bỏ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để loại bỏ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
15
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để loại bỏ
  • để lấy đi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把原来安排好的东西或人去掉、取消,使不再存在或生效。常用于撤走人员、撤销决定、撤回文件或把东西收回来等。也可以表示从原来的位置退回来、离开,如撤退、撤离。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The company decided to withdraw this project and use the funds in a more promising area.

,,。

Due to the heavy rain, the organizing committee temporarily removed the outdoor concert arrangement and moved it indoors.

,。

Mom removed the leftovers from the dining table and replaced them with freshly washed fruit.

,。

For safety reasons, the school withdrew its previous rule allowing students to bring cell phones.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập