100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

播 (bō): Hạt giống (seeds)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Hạt giống (seeds)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
15
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hạt giống (seeds)
  • Lây lan ý tưởng (Ideas)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把种子撒在土地里,使其生长,如播种、播撒
  • 也指传送声音、图像或节目,如广播、播放、直播。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Spring has arrived, and the farmers are sowing wheat seeds in the fields, hoping for a good harvest in autumn.

,。

Grandpa sowed some sunflower seeds in the yard, and before long, tender green sprouts appeared.

,。

The government encourages farmers to adopt new techniques to sow rice seeds in order to increase grain yield.

,,。

Before sowing, you need to loosen the soil first and apply enough base fertilizer.

,。

He sowed a patch of wildflower seeds on the hillside, hoping that next spring this place would turn into a sea of flowers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập