100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

操作 (cāo zuò): để làm việc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm việc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm việc
  • để vận hành
  • để thao tác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手或工具进行某种活动或动作,通常指按照一定方法使用机器、设备或电脑等
  • 也指按照一定的步骤和要求做事,如进行操作流程
  • 还可指处理事务、管理或安排事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

làm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This new machine is very easy to operate; you just need to press this green button.

,。

Doctors must undergo years of training before they can skillfully operate this complex surgical equipment.

,,。

Please follow the on-screen instructions: first enter your account number, then click confirm.

,。

He has operated machine tools in the factory for twenty years and knows every step like the back of his hand.

,。

Because he is not familiar with computer operations, he often asks colleagues to help him handle documents.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập