100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

操劳 (cāo láo): để làm việc chăm chỉ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm việc chăm chỉ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm việc chăm chỉ
  • để chăm sóc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 辛苦地劳动
  • 为了生活或工作长时间忙碌,费心费力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Mom works hard at housework every day, busy from morning till night, without even time to sit down and have a cup of tea.

,,。

In order to pay for his children's education, he works hard away from home all year round and seldom returns.

,。

Teacher Wang worked hard all his life; after retirement, he can finally rest well.

,。

Looking at his wife's rough hands from hard work, his heart was filled with gratitude and guilt.

,,。

The nurses work hard day and night, carefully taking care of every patient; it's very tough.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập