100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

擦 (cā): chà; cào; lau; đánh bóng; thoa (son môi, v.v.)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chà; cào; lau; đánh bóng; thoa (son môi, v.v.)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
17
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chà
  • cào
  • lau
  • đánh bóng
  • thoa (son môi, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用布或手在物体表面来回移动,使干净或去掉东西
  • 两个物体互相摩擦
  • 涂抹,如擦药、擦粉
  • 贴近而过,如擦肩而过。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

17 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please wipe the table clean.

。

He struck the match.

。

She wiped her tears with a handkerchief.

。

I scraped my knee.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập