100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

攀 (pān): leo lên (bằng cách tự kéo mình lên)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
leo lên (bằng cách tự kéo mình lên)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
19
Bộ thủ
手
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • leo lên (bằng cách tự kéo mình lên)
  • để hàm ý
  • Để yêu cầu các kết nối của trạng thái cao hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 抓住东西向上爬,多指用手拉着高处的物体往上移动身体,如攀树、攀岩
  • 引申为设法与地位高的人接近或建立关系,如攀附、攀高枝
  • 也可表示拉住、牵扯,如攀谈、攀扯。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

19 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập