100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

支持 (zhī chí): To be in favour of (được ủng hộ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To be in favour of (được ủng hộ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To be in favour of (được ủng hộ)
  • Để hỗ trợ
  • để trở lại
  • hỗ trợ
  • để đứng bên
  • to support
  • to back
  • to stand by (một người, kế hoạch, v.v.)
  • to be in favour of
  • to approve
  • hỗ trợ
  • ủng hộ (như một danh từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示赞同并帮助某人或某事,使其能够继续或成功。既可以指精神上的赞同,也可以指实际的帮助,如支持一个计划、支持朋友的决定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

chống đỡ

HSK 7

để giữ

Câu ví dụ

。

I fully support your decision.

。

He has always been supporting his family.

。

We support this environmental protection project.

。

The fans loudly support their team.

!

Thank you for your support!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập