100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

支援 (zhī yuán): để cung cấp sự hỗ trợ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cung cấp sự hỗ trợ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cung cấp sự hỗ trợ
  • Để hỗ trợ
  • để trở lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用人力、物力或行动帮助别人,使对方能够渡过困难或完成任务
  • 多用于正式或较大规模的帮助,如支援灾区、支援前线、互相支援。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

chống đỡ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After the flood, volunteers from all over the country rushed to support the reconstruction of the disaster area.

。

The company decided to send a technical team to support the newly established overseas branch.

,,。

In the final stage of the match, substitute players came on to support the defense and helped the team maintain its lead.

,。

This young doctor voluntarily signed up to support rural healthcare and worked in a remote mountain village for two whole years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập