100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

收 (shōu): nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
攵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhận
  • chấp nhận
  • thu thập
  • cất đi
  • kiềm chế
  • dừng lại
  • kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên)
  • nhận
  • chấp nhận
  • thu thập
  • thu gom
  • cất đi
  • lưu trữ
  • kiềm chế
  • dừng lại
  • kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把外面来的东西接进来或接受,比如收信、收礼物、收钱
  • 把东西放好或藏起来,比如收藏、收起来
  • 把摊开或分散的东西聚在一起,比如收网、收拢
  • 结束或停止,比如收工、收尾。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I receive emails every day.

。

He received a lot of gifts.

。

Please accept this card.

。

I received your letter yesterday.

。

She is careful when receiving money.

。

I received a gift.

。

Please put away the books on the table.

。

He receives emails every day.

。

Farmers harvest rice in autumn.

:。

The envelope says: care of Mr. Wang.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập