100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

改 (gǎi): thay đổi; thay đổi; biến đổi; sửa chữa; thay đổi; thay đổi; sửa chữa; chỉnh đốn; biến đổi; chuyển đổi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thay đổi; thay đổi; biến đổi; sửa chữa; thay đổi; thay đổi; sửa chữa; chỉnh đốn; biến đổi; chuyển đổi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
攵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thay đổi
  • thay đổi
  • biến đổi
  • sửa chữa
  • thay đổi
  • thay đổi
  • sửa chữa
  • chỉnh đốn
  • biến đổi
  • chuyển đổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把原来的人或事物换成另外的
  • 改正错误或缺点
  • 修改文章、计划、衣服等,使变得更好或更合适。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I want to change my name.

。

The teacher corrected my homework.

。

Please change this form.

。

He changed many bad habits.

。

This plan needs some changes.

。

Please correct the mistake.

。

This room has been converted into a study.

。

He got rid of his bad habit.

。

Let's talk another day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập