100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

放 (fàng): đặt; đặt; thả; giải phóng; để đi; thả ra; đốt (pháo hoa); đặt; đặt; thả; để đi; đốt (pháo hoa)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đặt; đặt; thả; giải phóng; để đi; thả ra; đốt (pháo hoa); đặt; đặt; thả; để đi; đốt (pháo hoa)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
攵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đặt
  • đặt
  • thả
  • giải phóng
  • để đi
  • thả ra
  • đốt (pháo hoa)
  • đặt
  • đặt
  • thả
  • để đi
  • đốt (pháo hoa)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西放在某个地方或某个位置上
  • 让别人自由活动,不再限制
  • 发出声音或光线
  • 暂时停止,留到以后再做。例如放书、放他走、放光、放假。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please put the book on the table.

。

He can't let go of past memories.

,。

It's a holiday, let's go out and have fun.

,。

Mom told me to rest assured that she will take care of herself.

,。

During the New Year, people like to set off firecrackers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập