100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

政策 (zhèng cè): Chính sách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chính sách
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chính sách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 国家、政党或组织为了达到一定目标而制定的行动准则和方针。通常具有指导性和约束力,要求相关人员遵守执行
  • 也泛指在处理各种事务时遵循的原则和策略。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

policy; scheme; strategy

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The government recently introduced a new environmental policy to encourage citizens to reduce their use of plastic bags.

,。

The company's flexible work policy allows employees to work from home, which has greatly improved everyone's work efficiency.

,,。

Due to the economic downturn, the government adjusted its tax policy to reduce the burden on small businesses.

,。

This new study-abroad policy simplified the visa application process and attracted more international students.

,。

When formulating healthcare policy, the government must consider the actual needs of residents in different regions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập