100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

故 (gù): sự việc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adverb, conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sự việc
Số chữ
1
Từ loại
adverb, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
攵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự việc
  • trường hợp
  • lý do
  • nguyên nhân
  • có ý
  • trước đây
  • cũ
  • bạn
  • do đó
  • vì thế
  • (người) chết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情、原因或旧有的事物。常见意思有:缘故、原因
  • 意外的事情或变故
  • 旧的、原来的
  • 朋友、熟人
  • 因此、所以
  • 故意、有意。古文中也常表示“所以”或“因此”,用来连接结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The protagonist in the story experienced many adventures.

。

This is an ancient story.

。

His hometown is a small village in the south.

。

They canceled the meeting for some reason.

。

The accident happened very suddenly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập