100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

效益 (xiào yì): lợi ích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lợi ích
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lợi ích
  • hiệu quả

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某种行为、措施或投资所带来的好结果和实际好处,常与经济、管理领域相关
  • 有时也泛指效果和利益。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After this factory introduced a new automated production line, output increased by 30 percent, and economic benefits improved significantly.

,,,。

The company invested a lot of money in employee training; although short-term costs increased, in the long run the benefits will gradually appear.

,,,。

The government invested in high-speed rail, which not only made travel convenient but also boosted the economic development of cities along the route, yielding significant social benefits.

,,,。

By extending business hours and offering delivery service, this small shop made things easier for nearby residents, its sales increased, and its benefits are much better than before.

,,,,。

Dad said that although reading cannot bring money immediately, it can improve one's abilities; in the long run, the benefits are enormous.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập