100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敏 (mǐn): nhanh nhẹn; lanh lẹ; nhanh nhạy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhanh nhẹn; lanh lẹ; nhanh nhạy
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
攵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhanh nhẹn
  • lanh lẹ
  • nhanh nhạy

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Động tác của vận động viên thể dục này rất nhanh nhẹn; mỗi động tác lộn và nhảy đều gọn gàng và dứt khoát, nhận được tràng pháo tay nhiệt tình từ khán giả.

,,。

Mặc dù đã lớn tuổi, nhưng phản xạ của bà vẫn rất nhanh; khi chơi trò chơi điện tử, bà còn nhanh hơn nhiều người trẻ.

,,。

Anh ấy nhanh mắt quan sát và luôn nhận ra những chi tiết mà người khác bỏ qua, vì vậy anh ấy phá án đặc biệt nhanh.

,。

Con mèo này di chuyển nhanh nhẹn như tia chớp; trong nháy mắt, nó đã nhảy lên kệ sách cao.

,。

Học một ngôn ngữ đòi hỏi phải nhanh nhạy trong việc bắt chước; chỉ bằng cách nghe và luyện tập nhiều, bạn mới có thể nắm vững phát âm chuẩn.

,,。

Đối mặt với tình huống khẩn cấp, phản ứng của anh ấy cực kỳ nhanh, và anh ấy ngay lập tức đưa ra quyết định đúng đắn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập