100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

救助 (jiù zhù): Giúp sb gặp rắc rối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Giúp sb gặp rắc rối
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Giúp sb gặp rắc rối
  • viện trợ
  • sự hỗ trợ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 帮助遇到困难或危险的人,使他们脱离困境
  • 多用于正式或书面场合,如救助灾民、救助贫困学生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tiết kiệm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After the rainstorm caused a flood, the rescue team rushed to the disaster area overnight to help the trapped villagers.

,,。

An elderly man suddenly fainted on the street, and a nurse immediately ran over to help him until the ambulance arrived.

,。

This charity has spent years helping children in poor mountain areas who have dropped out of school, helping them return to the classroom.

,。

The government set up a special fund to help families that have fallen into hardship because of serious illness.

,。

After the earthquake, volunteers from all over the country hurried over to help the injured people.

,,。

After the injured puppy was helped by a kind neighbor, it gradually recovered and now lives happily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập