100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

教 (jiāo): dạy; hướng dẫn; dạy; hướng dẫn; huấn luyện; đào tạo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dạy; hướng dẫn; dạy; hướng dẫn; huấn luyện; đào tạo
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
11
Bộ thủ
攵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dạy
  • hướng dẫn
  • dạy
  • hướng dẫn
  • huấn luyện
  • đào tạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把知识或技能传给他人,使其学会
  • 指导、训练别人做某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

She teaches us English.

。

I want to ask you to teach me how to cook.

。

He has been teaching at a university for ten years.

。

This coach teaches very well.

。

The method you taught him is very effective.

。

He has taught us history.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập