100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敢 (gǎn): dám; dũng cảm; (lịch sự) tôi có thể mạn phép; dám; có can đảm; dũng cảm; táo bạo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dám; dũng cảm; (lịch sự) tôi có thể mạn phép; dám; có can đảm; dũng cảm; táo bạo
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
攵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dám
  • dũng cảm
  • (lịch sự) tôi có thể mạn phép
  • dám
  • có can đảm
  • dũng cảm
  • táo bạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有勇气、有胆量去做某事,不怕困难或危险
  • 表示有把握,可以用于客气的说法,如敢问、敢请
  • 在反问句中表示哪里敢、怎么敢,含有谦虚或否定的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I dare say he will definitely come.

?

Do you dare to go skydiving with me?

。

I don't dare walk alone at night.

。

He dares to admit his mistakes.

?

May I ask how to get to this road?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập