100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敦促 (dūn cù): để báo chí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để báo chí
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để báo chí
  • để thúc giục
  • để vội vàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 恳切而严肃地催促别人去做某事,通常用于正式场合或重要事情上
  • 强调反复提醒并施加一定压力,希望对方尽快行动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The UN Secretary-General urged all countries to take action on climate change as soon as possible.

,。

The doctor urged him to quit smoking and drinking, otherwise his condition would worsen.

,。

The teacher urged the students to finish their homework on time and not leave it until the last minute.

,,。

At the meeting, the manager urged everyone to improve work efficiency to cope with increasingly fierce market competition.

,。

Environmental organizations urged the government to strengthen supervision of industrial pollution to protect residents' health.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập