100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敬 (jìng): (bắt buộc) tôn trọng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(bắt buộc) tôn trọng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
攵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (bắt buộc) tôn trọng
  • để tôn trọng
  • Cung cấp một cách lịch sự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示尊敬、恭敬的态度,用于对他人的敬意
  • 常与其他字组合使用,如敬礼、敬重、敬爱、敬意等词,表达对人或事物的尊重和礼貌。在书信中用于敬称,如敬告、敬启。作为动词时,表示恭敬地送上,如敬酒、敬茶、敬烟等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

We should respect our elders; this is a traditional virtue of the Chinese nation.

。

He looked at that scientist with admiration.

。

Please accept my most sincere respect.

,。

At the wedding, the newlyweds toasted their parents to express gratitude.

,。

We should respect and love our teachers because they impart knowledge to us.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập