100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

数 (shǔ): để đếm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đếm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
攵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

shǔ

  • để đếm
  • để đếm như
  • để xem xét như
  • để liệt kê
  • để danh sách

shù

  • số, hình
  • một vài, một vài

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个一个地计算数目,弄清楚有多少
  • 也可以表示列举、逐一说出,例如数一数、数数儿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Mom asked Xiaoming to count how many eggs were left in the fridge; he counted twice and confirmed there were still six.

,,,。

The teacher walked into the classroom, counted the students in their seats, noticed one was missing, and asked the class monitor who hadn't come.

,。

Grandma counts the pills in her medicine box every evening to make sure she won't forget to take them the next day.

,,,。

Before the match, the referee counted the players on the court, confirmed each team had five, and then blew the whistle.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập