100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敲 (qiāo): để đánh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đánh
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
14
Bộ thủ
攴
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đánh
  • để tấn công
  • để chạm vào
  • để rap
  • để gõ cửa
  • rip sb off
  • để quá tải
  • để rip off

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手或工具在物体上用力打,使物体发出声音或受到撞击
  • 也指叩击、敲打的动作,如敲门、敲鼓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please knock on the door before entering.

,。

He tapped on the table to quiet everyone down.

。

This shop rips off tourists.

。

She struck the nail with a hammer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập