100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

文 (wén): Ngôn ngữ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Ngôn ngữ
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
4
Bộ thủ
文
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ngôn ngữ
  • Văn hóa
  • viết bài viết
  • chính thức
  • văn học / văn học
  • nhẹ nhàng
  • Khangxi cấp tiến 67
  • Họ Wen
  • (old)máy phân loại cho đồng xu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • “文”常指文字、文章或文化,如中文、作文、文化
  • 也可以指人类在社会历史发展过程中创造的精神财富,与“武”相对,如文人、文职
  • 此外,“文”还是一个姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

His surname is Wen, and he is Chinese.

。

Teacher Wen teaches us Chinese.

。

Mr. Wen went to Beijing yesterday.

,。

My friend's surname is Wen, and her name is Wen Jing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập