100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

斗 (dòu): để chiến đấu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chiến đấu
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
4
Bộ thủ
斗
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chiến đấu
  • để đấu tranh
  • để lên án
  • để kiểm duyệt
  • để tranh luận
  • để đặt lại với nhau
  • đến với nhau
  • biến thể của| Đấu [dou4]
  • biến thể của đấu| Đấu [dou4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用语言或行动与对方较量、争斗,试图分出高低胜负
  • 也指双方对抗、比赛,如争斗、战斗、斗争
  • 还可表示使动物相斗或互相较量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Two roosters started fighting in the yard, wings flapping and dust flying.

,。

When he was young, he had a hot temper and often bickered with others over trivial matters.

,,。

After three years of hard work, she finally defeated all her opponents and won the championship.

,,。

The two countries have been fighting over resources for years, and the common people are suffering terribly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập