100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

断 (duàn): để phá vỡ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để phá vỡ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
斤
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phá vỡ
  • để snap
  • để cắt đi
  • Từ bỏ hoặc từ bỏ sth
  • để phán xét
  • (usu.được sử dụng trong tiêu cực hoàn toàn)
  • Chắc chắn là
  • một cách quyết đoán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • (长条形的东西)分成两段或几段,不再相连
  • 停止、中断
  • 判定、决定
  • 绝对、一定,多用于否定式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The rope suddenly broke.

。

He interrupted my speech.

,。

The internet is disconnected; I can't get online.

。

They severed diplomatic relations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập