100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

新 (xīn): viết tắt của Tân Cương 新疆[Xin1 jiang1]; viết tắt của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]; mới; mới; meso- (hóa học); mới; tươi; mới; gần đây; họ Tân

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
viết tắt của Tân Cương 新疆[Xin1 jiang1]; viết tắt của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]; mới; mới; meso- (hóa học); mới; tươi; mới; gần đây; họ Tân
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
13
Bộ thủ
斤
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • viết tắt của Tân Cương 新疆[Xin1 jiang1]
  • viết tắt của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]
  • mới
  • mới
  • meso- (hóa học)
  • mới
  • tươi
  • mới
  • gần đây
  • họ Tân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示刚出现的、刚做好的,与旧相对
  • 指没有用过的
  • 指结婚时的人或事物
  • 作为新疆维吾尔自治区的简称。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This is a new book.

!

Happy New Year!

。

He recently bought a car.

。

This design is very new.

。

We have welcomed a new day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập